Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | B00 | 27.14 | 25.88 | ||
| 2 | Khoa học dữ liệu | B00 | 15 | |||
| 3 | Công nghệ thông tin | B00 | 15 | 16 | 16 | |
| 4 | Lâm sinh | B00 | 15 | 16 | ||
| 5 | Dược học | B00 | 20 | 21.6 | 21 | |
| 6 | Điều dưỡng | B00 | 18 | 17 | 19 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | B00 | 27.14 | 27.53 | ||
| 2 | Khoa học dữ liệu | B00 | 15 | |||
| 3 | Công nghệ thông tin | B00 | 15 | 16 | 21.6 | |
| 4 | Lâm sinh | B00 | 15 | 16 | ||
| 5 | Dược học | B00 | 20 | 21.6 | 21 | |
| 6 | Điều dưỡng | B00 | 18 | 17 | 21.25 | |