Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | B00 | 25.58 | 25.49 | ||
| 2 | Sư phạm Tin học | B00 | 22.8 | 21.86 | ||
| 3 | Sư phạm Hóa học | B00 | 23.3 | 24.7 | 24.52 | |
| 4 | Sư phạm Sinh học | B00 | 22.1 | 22.6 | 23.95 | |
| 5 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 22.2 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | B00 | 15 | 17.68 | ||
| 7 | Chăn nuôi | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Chăn nuôi - Thú y | B00 | 15 | |||
| 9 | Nông học | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 10 | Bảo vệ thực vật | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Quản lý sức khoẻ cây trồng và nông sản | B00 | 15 | |||
| 12 | Nông nghiệp công nghệ cao | B00 | 15 | |||
| 13 | Lâm sinh | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 14 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | B00 | 15 | |||
| 15 | Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 16 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | B00 | 15 | |||
| 17 | Dinh dưỡng | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 18 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 19 | Ứng dụng công nghệ số trong quản lý đất đai và hồ sơ địa chính | B00 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | B00 | 25.58 | 28.28 | ||
| 2 | Sư phạm Tin học | B00 | 22.8 | 27.02 | ||
| 3 | Sư phạm Hóa học | B00 | 23.3 | 27.88 | 27.2 | |
| 4 | Sư phạm Sinh học | B00 | 22.1 | 27.41 | 26.75 | |
| 5 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 22.2 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | B00 | 15 | 23.19 | ||
| 7 | Chăn nuôi | B00 | 15 | 21 | 18 | |
| 8 | Chăn nuôi - Thú y | B00 | 15 | |||
| 9 | Nông học | B00 | 15 | 21 | 18 | |
| 10 | Bảo vệ thực vật | B00 | 15 | 21 | 18 | |
| 11 | Quản lý sức khoẻ cây trồng và nông sản | B00 | 15 | |||
| 12 | Nông nghiệp công nghệ cao | B00 | 15 | |||
| 13 | Lâm sinh | B00 | 15 | 21 | 18 | |
| 14 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | B00 | 15 | |||
| 15 | Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 15 | 21 | 18 | |
| 16 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | B00 | 15 | |||
| 17 | Dinh dưỡng | B00 | 15 | 21 | 19 | |
| 18 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15 | 18.9 | 18 | |
| 19 | Ứng dụng công nghệ số trong quản lý đất đai và hồ sơ địa chính | B00 | 15 | |||