Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | B00 | 15 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | B00 | 15 | |||
| 3 | Tài chính ngân hàng | B00 | 15 | |||
| 4 | Kế toán | B00 | 15 | |||
| 5 | Công nghệ sinh học | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Bảo vệ thực vật | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Thú y | B00 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | B00 | 15 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | B00 | 15 | |||
| 3 | Tài chính ngân hàng | B00 | 15 | |||
| 4 | Kế toán | B00 | 15 | |||
| 5 | Công nghệ sinh học | B00 | 15 | 15 | 18 | |
| 6 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 15 | 15 | 18 | |
| 7 | Bảo vệ thực vật | B00 | 15 | 15 | 18.7 | |
| 8 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15 | 15 | 18 | |
| 9 | Thú y | B00 | 15 | |||