Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Hóa học | B00 | 26.86 | 25.32 | 23.65 | |
| 2 | Sư phạm Sinh học | B00 | 26.64 | 24.05 | 20.45 | |
| 3 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 26.23 | |||
| 4 | Công nghệ sinh học | B00 | 19.06 | 15 | 15 | |
| 5 | Công nghệ sinh học Y Dược | B00 | 18.01 | 15 | ||
| 6 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 16.7 | 15 | 15 | |
| 7 | Chăn nuôi | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Khoa học cây trồng | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Bảo vệ thực vật | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 10 | Lâm sinh | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Thú y | B00 | 20.11 | 18.15 | 15 | |
| 12 | Y khoa | B00 | 21.76 | 25.01 | 24.6 | |
| 13 | Điều dưỡng | B00 | 24.13 | 20.85 | 21.5 | |
| 14 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 24.01 | 21.55 | 21.35 | |
| 15 | Quản lý đất đai | B00 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Hóa học | B00 | 27.91 | 28.23 | 26.55 | |
| 2 | Sư phạm Sinh học | B00 | 27.76 | 27.95 | 24 | |
| 3 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 27.49 | |||
| 4 | Công nghệ sinh học | B00 | 22.06 | 18 | 18 | |
| 5 | Công nghệ sinh học Y Dược | B00 | 21.01 | 18 | ||
| 6 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 19.7 | 18 | 18 | |
| 7 | Chăn nuôi | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Khoa học cây trồng | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 9 | Bảo vệ thực vật | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 10 | Lâm sinh | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 11 | Thú y | B00 | 23.11 | 21.25 | 18 | |
| 12 | Điều dưỡng | B00 | 26.09 | 26.33 | 24.6 | |
| 13 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 26.01 | 26.47 | 24.25 | |
| 14 | Quản lý đất đai | B00 | 18 | 18 | 18 | |