Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | B00 | 22.6 | |||
| 2 | Y khoa | B00 | 25.8 | 25.55 | 26.57 | |
| 3 | Y học cổ truyền | B00 | 23.23 | 21.1 | 24.6 | |
| 4 | Dược học | B00 | 23.23 | 22 | 25.51 | |
| 5 | Điều dưỡng | B00 | 21.25 | 19.6 | 23.57 | |
| 6 | Hộ sinh | B00 | 21 | 19.6 | 22.4 | |
| 7 | Dinh dưỡng | B00 | 20.35 | 18 | 23.2 | |
| 8 | Răng Hàm Mặt | B00 | 25.8 | 25.26 | 26.49 | |
| 9 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 22.5 | 21.5 | 24.9 | |
| 10 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 22.25 | 20.55 | 24.1 | |
| 11 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 22.85 | 21.25 | 24.01 | |
| 12 | Khúc xạ nhãn khoa | B00 | 22.35 | |||
| 13 | Kỹ thuật Gây mê hồi sức | B00 | 22.6 | |||
| 14 | Y tế công cộng | B00 | 19 | 18 | 21.35 | |