Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | B00 | 15 | 15 | ||
| 2 | Công nghệ sinh học | B00 | 15 | 14 | 15 | |
| 3 | Kỹ thuật hóa học | B00 | 15 | 14 | 15 | |
| 4 | Công nghệ thực phẩm (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | B00 | 15 | 15 | ||
| 5 | Công nghệ thực phẩm (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | B00 | 15 | 15 | ||
| 6 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 15 | 14 | 15 | |
| 7 | Chăn nuôi | B00 | 15 | |||
| 8 | Bảo vệ thực vật | B00 | 15 | |||
| 9 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15 | |||
| 10 | Thú y | B00 | 15 | 14 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | B00 | 18 | 18 | ||
| 2 | Công nghệ sinh học | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 3 | Kỹ thuật hóa học | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Công nghệ thực phẩm (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | B00 | 18 | 18 | ||
| 5 | Công nghệ thực phẩm (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | B00 | 18 | 18 | ||
| 6 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 7 | Chăn nuôi | B00 | 18 | |||
| 8 | Bảo vệ thực vật | B00 | 18 | |||
| 9 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 18 | |||
| 10 | Thú y | B00 | 18 | 18 | 18 | |