Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 14 | 15 | 15 | |
| 2 | Kỹ thuật hoá học | B00 | 14 | 15 | 15 | |
| 3 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 14 | 15 | 15 | |
| 4 | Thú y | B00 | 14 | 15 | 15 | |
| 5 | Công nghệ sinh học (Kỹ sư làm việc Nhật Bản) | B00 | 15 | 15 | ||
| 6 | Công nghệ thực phẩm (Chương trình chất lượng cao) | B00 | 15 | 15 | ||
| 7 | Công nghệ thực phẩm (Kỹ sư làm việc Nhật Bản) | B00 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Kỹ thuật hoá học | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 3 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Thú y | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Công nghệ sinh học (Kỹ sư làm việc Nhật Bản) | B00 | 18 | 18 | ||
| 6 | Công nghệ thực phẩm (Chương trình chất lượng cao) | B00 | 18 | 18 | ||
| 7 | Công nghệ thực phẩm (Kỹ sư làm việc Nhật Bản) | B00 | 18 | 18 | ||