Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | B00 | 22.74 | 21.65 | ||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | B00 | 23.72 | 23.3 | 19.75 | |
| 3 | Kỹ thuật vật liệu | B00 | 25.3 | 24.3 | 21.2 | |
| 4 | Kỹ thuật Môi trường | B00 | 22.82 | 23 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | B00 | 22.74 | 24.03 | 22.5 | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | B00 | 23.72 | 24.98 | 22.5 | |
| 3 | Kỹ thuật vật liệu | B00 | 25.3 | 22.39 | 22.5 | |
| 4 | Kỹ thuật Môi trường | B00 | 22.82 | 24.75 | 22.5 | |