Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | B00 | 24.45 | |||
| 2 | Kỹ thuật Y sinh | B00 | 22.2 | 18.85 | 22.8 | |
| 3 | Y khoa | B00 | 25.3 | 23.88 | 25.7 | |
| 4 | Y học dự phòng | B00 | 20.5 | 17 | 22.7 | |
| 5 | Y học cổ truyền | B00 | 23.55 | 19.5 | 24.48 | |
| 6 | Dược học | B00 | 23.6 | 20.8 | 24.78 | |
| 7 | Điều dưỡng | B00 | 22.55 | 18.6 | 23.45 | |
| 8 | Hộ sinh | B00 | 19.6 | 17 | 22.35 | |
| 9 | Dinh dưỡng | B00 | 20.75 | 17 | ||
| 10 | Răng hàm mặt | B00 | 25.25 | 23.35 | 25.65 | |
| 11 | Kỹ thuật Xét nghiệm y học | B00 | 23.15 | 19.4 | 24.38 | |
| 12 | Kỹ thuật Hình ảnh y học | B00 | 22.45 | 18.88 | 23.75 | |
| 13 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | B00 | 22.85 | |||
| 14 | Y tế công cộng | B00 | 21.8 | 17 | 19.2 | |