Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | B00 | 27.34 | 27.8 | 27.34 | |
| 2 | Y học dự phòng | B00 | 19 | 23.25 | 22.65 | |
| 3 | Y học cổ truyền | B00 | 21.5 | 24.8 | 24.54 | |
| 4 | Dược học | B00 | 22.85 | 25.72 | 25.5 | |
| 5 | Hóa dược | B00 | 23.65 | 25.23 | ||
| 6 | Điều dưỡng | B00 | 20.15 | 24.03 | 23.15 | |
| 7 | Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | B00 | 21.1 | 24.5 | 23.88 | |
| 8 | Hộ sinh | B00 | 18 | 22.8 | 21.35 | |
| 9 | Dinh dưỡng | B00 | 19.25 | 24.1 | 23.4 | |
| 10 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 26.45 | 27.35 | 26.96 | |
| 11 | Kỹ thuật phục hình răng | B00 | 21.5 | 24.8 | 24.54 | |
| 12 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 22.05 | 25.02 | 24.59 | |
| 13 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 21 | 24.35 | 23.85 | |
| 14 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 21 | 24.04 | 23.35 | |
| 15 | Y tế công cộng | B00 | 17 | 21.45 | 19 | |
| 16 | Công tác xã hội | B00 | 17.25 | |||