Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | B00 | 28.13 | 28.27 | 27.73 | |
| 2 | Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa | B00 | 25.8 | 26.67 | 26.39 | |
| 3 | Y học dự phòng | B00 | 17 | 22.94 | 22.3 | |
| 4 | Y học cổ truyền | B00 | 23.5 | 25.29 | 24.77 | |
| 5 | Điều dưỡng Chương trình tiên tiến (*) | B00 | 22.25 | 24.59 | 24 | |
| 6 | Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa | B00 | 17 | 20.25 | 19 | |
| 7 | Hộ sinh | B00 | 20.35 | 22.95 | ||
| 8 | Dinh dưỡng | B00 | 18.75 | 23.33 | 23.19 | |
| 9 | Răng-Hàm-Mặt | B00 | 27.34 | 27.67 | 27.5 | |
| 10 | Kĩ thuật phục hình răng | B00 | 21.85 | 24.15 | ||
| 11 | Kĩ thuật xét nghiệm y học | B00 | 23.72 | 25.35 | 24.85 | |
| 12 | Kĩ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa | B00 | 18.35 | 19 | ||
| 13 | Kĩ thuật hình ảnh y học (**) | B00 | 23.57 | |||
| 14 | Kĩ thuật phục hồi chức năng | B00 | 22.5 | 24.07 | 22.7 | |
| 15 | Kĩ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa | B00 | 17.3 | 19 | ||
| 16 | Kĩ thuật hình ảnh y học Phân hiệu Thanh Hóa | B00 | ||||
| 17 | Khúc xạ nhãn khoa | B00 | ||||