Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | B00 | 25.1 | 24.6 | 26.17 | |
| 2 | Y học dự phòng | B00 | 20 | 17 | 19.15 | |
| 3 | Y học cổ truyền | B00 | 21.6 | 19 | 23 | |
| 4 | Điều dưỡng | B00 | 20.8 | 17 | 20 | |
| 5 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 18 | 19.5 | 23.05 | |