Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | B03 | 15 | |||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | B03 | 15 | |||
| 3 | Kế toán | B03 | 15 | |||
| 4 | Khoa học môi trường | B03 | 15 | |||
| 5 | Công nghệ thông tin | B03 | 15 | |||
| 6 | Chăn nuôi | B03 | 15 | |||
| 7 | Bảo vệ thực vật | B03 | 15 | |||
| 8 | Nuôi trồng thủy sản | B03 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | B03 | 18 | |||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | B03 | 18 | |||
| 3 | Kế toán | B03 | 18 | |||
| 4 | Khoa học môi trường | B03 | 18 | |||
| 5 | Công nghệ thông tin | B03 | 18 | |||
| 6 | Chăn nuôi | B03 | 18 | |||
| 7 | Bảo vệ thực vật | B03 | 18 | |||
| 8 | Nuôi trồng thủy sản | B03 | 18 | |||