Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngành Công nghệ Sinh học | B03 | 15 | 16 | ||
| 2 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | B03 | 15 | |||
| 3 | Ngành Kỹ thuật Y sinh | B03 | 15 | 14 | ||
| 4 | Ngành Công nghệ Thực phẩm | B03 | 15 | |||
| 5 | Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật | B03 | 15 | |||
| 6 | Ngành Y Khoa | B03 | 20.5 | |||
| 7 | Ngành Dược | B03 | 19 | 21 | 21 | |
| 8 | Ngành Điều dưỡng | B03 | 17 | |||
| 9 | Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật | B03 | 17 | |||
| 10 | Ngành Răng-Hàm-Mặt | B03 | 20.5 | |||
| 11 | Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | B03 | 17 | |||
| 12 | Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường | B03 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngành Công nghệ Sinh học | B03 | 18 | 18 | 18 | |
| B03 | 18 | 18 | 18 | |||
| 2 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | B03 | 18 | |||
| 3 | Ngành Kỹ thuật Y sinh | B03 | 18 | |||
| 4 | Ngành Công nghệ Thực phẩm | B03 | 18 | |||
| 5 | Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật | B03 | 18 | |||
| 6 | Ngành Y Khoa | B03 | 24 | |||
| 7 | Ngành Dược | B03 | 24 | 24 | 24 | |
| 8 | Ngành Điều dưỡng | B03 | 19.5 | |||
| 9 | Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật | B03 | 19.5 | |||
| 10 | Ngành Răng-Hàm-Mặt | B03 | 24 | |||
| 11 | Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | B03 | 19.5 | |||
| 12 | Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường | B03 | 18 | |||