Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thực phẩm | B03 | 17 | 16 | ||
| 2 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B03 | 15 | 15 | ||
| 3 | Khoa học cây trồng | B03 | 15 | 15 | ||
| 4 | Bảo vệ thực vật | B03 | 15 | 15 | ||
| 5 | Nông nghiệp công nghệ cao | B03 | 15 | 15 | ||
| 6 | Nuôi trồng thủy sản | B03 | 15 | |||
| 7 | Bệnh học thủy sản | B03 | 15 | |||
| 8 | Quản lý thủy sản | B03 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thực phẩm | B03 | 19.13 | |||
| 2 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B03 | 18 | |||
| 3 | Khoa học cây trồng | B03 | 18 | |||
| 4 | Bảo vệ thực vật | B03 | 18 | |||
| 5 | Nông nghiệp công nghệ cao | B03 | 18 | |||
| 6 | Nuôi trồng thủy sản | B03 | 18 | |||
| 7 | Bệnh học thủy sản | B03 | 18 | |||
| 8 | Quản lý thủy sản | B03 | 18 | |||