Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế quốc tế | B03 | ||||
| 2 | Tâm lý học | B03 | ||||
| 3 | Quản trị kinh doanh | B03 | ||||
| 4 | Marketing | B03 | ||||
| 5 | Thương mại điện tử | B03 | ||||
| 6 | Tài chính ngân hàng | B03 | ||||
| 7 | Công nghệ tài chính | B03 | ||||
| 8 | Kế toán | B03 | ||||
| 9 | Luật | B03 | ||||
| 10 | Luật Kinh tế | B03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế quốc tế | B03 | ||||
| 2 | Tâm lý học | B03 | ||||
| 3 | Quản trị kinh doanh | B03 | ||||
| 4 | Marketing | B03 | ||||
| 5 | Thương mại điện tử | B03 | ||||
| 6 | Tài chính ngân hàng | B03 | ||||
| 7 | Công nghệ tài chính | B03 | ||||
| 8 | Kế toán | B03 | ||||
| 9 | Luật | B03 | ||||
| 10 | Luật Kinh tế | B03 | ||||