Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | B03 | 15 | 16 | 16 | |
| 2 | Công nghệ sinh học | B03 | ||||
| 3 | Công nghệ thẩm mỹ | B03 | ||||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | B03 | ||||
| 5 | Y khoa | B03 | ||||
| 6 | Dược học | B03 | ||||
| 7 | Điều dưỡng | B03 | ||||
| 8 | Răng - Hàm - Mặt | B03 | ||||
| 9 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | B03 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Công nghệ sinh học | B03 | ||||
| 3 | Công nghệ thẩm mỹ | B03 | ||||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | B03 | ||||
| 5 | Y khoa | B03 | ||||
| 6 | Dược học | B03 | ||||
| 7 | Điều dưỡng | B03 | ||||
| 8 | Răng - Hàm - Mặt | B03 | ||||
| 9 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | ||||