Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thẩm mỹ(*) | B03 | ||||
| 2 | Điều dưỡng | B03 | ||||
| 3 | Hộ sinh | B03 | ||||
| 4 | Dinh dưỡng | B03 | ||||
| 5 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | B03 | ||||
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | ||||
| 7 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B03 | ||||
| 8 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | B03 | ||||
| 9 | Y tế công cộng | B03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thẩm mỹ(*) | B03 | ||||
| 2 | Điều dưỡng | B03 | ||||
| 3 | Hộ sinh | B03 | ||||
| 4 | Dinh dưỡng | B03 | ||||
| 5 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | B03 | ||||
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | ||||
| 7 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B03 | ||||
| 8 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | B03 | ||||
| 9 | Y tế công cộng | B03 | ||||