Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Lâm nghiệp xét tuyển theo tổ hợp B03 - Toán, Sinh học, Ngữ văn

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Lâm nghiệp xét tuyển theo tổ hợp B03 - Toán, Sinh học, Ngữ văn mới nhất 2025

Danh sách các ngành xét tuyển khối B03 - Trường Đại Học Lâm nghiệp

Mã trường: LNH

Mã NgànhTên NgànhPhương thức xét tuyểnKhốiĐiểm chuẩn 2024Ghi chú
7420201Công nghệ sinh họcĐT THPTA00; B0015.8
ĐT THPTB03; C02; D01; D10; X02; X04
Học BạA00; B0018
Học BạB03; C02; D01; D10; X02; X04
7620105Chăn nuôiĐT THPTA00; B00; D0115
ĐT THPTB03; C02; D10; X02; X04
Học BạA00; B00; D0118
Học BạB03; C02; D10; X02; X04
7620205Lâm sinhĐT THPTB00; D0116.9
ĐT THPTA01; B03; C02; C04; X02; X04; X12; X26
Học BạB00; D0118
Học BạA01; B03; C02; C04; X02; X04; X12; X26
7620211Quản lý tài nguyên rừngĐT THPTD0115.3
ĐT THPTA07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04
Học BạD0118
Học BạA07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04
7640101Thú yĐT THPTA00; B0015.8
ĐT THPTB03; C02; D01; D10; X02; X04
Học BạA00; B0018
Học BạB03; C02; D01; D10; X02; X04
7850101Quản lý tài nguyên và Môi trườngĐT THPTD0116.3
ĐT THPTA07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04
Học BạD0118
Học BạA07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04
7850104Du lịch sinh tháiĐT THPTD0119.5
ĐT THPTA07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04
Học BạD0118
Học BạA07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04
7850106Quản lý tài nguyên thiên nhiênĐT THPTD0116.4Chương trình ĐT bằng Tiếng Anh
ĐT THPTA07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04
Học BạD0118CCĐT bằng Tiếng Anh
Học BạA07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04
Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; B00

Điểm chuẩn 2024: 15.8

Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: B03; C02; D01; D10; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; B00

Điểm chuẩn 2024: 18

Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: B03; C02; D01; D10; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Chăn nuôi

Mã ngành: 7620105

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; B00; D01

Điểm chuẩn 2024: 15

Chăn nuôi

Mã ngành: 7620105

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: B03; C02; D10; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Chăn nuôi

Mã ngành: 7620105

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; B00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Chăn nuôi

Mã ngành: 7620105

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: B03; C02; D10; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Lâm sinh

Mã ngành: 7620205

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: B00; D01

Điểm chuẩn 2024: 16.9

Lâm sinh

Mã ngành: 7620205

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A01; B03; C02; C04; X02; X04; X12; X26

Điểm chuẩn 2024:

Lâm sinh

Mã ngành: 7620205

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: B00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Lâm sinh

Mã ngành: 7620205

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A01; B03; C02; C04; X02; X04; X12; X26

Điểm chuẩn 2024:

Quản lý tài nguyên rừng

Mã ngành: 7620211

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 15.3

Quản lý tài nguyên rừng

Mã ngành: 7620211

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Quản lý tài nguyên rừng

Mã ngành: 7620211

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Quản lý tài nguyên rừng

Mã ngành: 7620211

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Thú y

Mã ngành: 7640101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; B00

Điểm chuẩn 2024: 15.8

Thú y

Mã ngành: 7640101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: B03; C02; D01; D10; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Thú y

Mã ngành: 7640101

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; B00

Điểm chuẩn 2024: 18

Thú y

Mã ngành: 7640101

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: B03; C02; D01; D10; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Quản lý tài nguyên và Môi trường

Mã ngành: 7850101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 16.3

Quản lý tài nguyên và Môi trường

Mã ngành: 7850101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Quản lý tài nguyên và Môi trường

Mã ngành: 7850101

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Quản lý tài nguyên và Môi trường

Mã ngành: 7850101

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Du lịch sinh thái

Mã ngành: 7850104

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 19.5

Du lịch sinh thái

Mã ngành: 7850104

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Du lịch sinh thái

Mã ngành: 7850104

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Du lịch sinh thái

Mã ngành: 7850104

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Quản lý tài nguyên thiên nhiên

Mã ngành: 7850106

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 16.4

Ghi chú: Chương trình ĐT bằng Tiếng Anh

Quản lý tài nguyên thiên nhiên

Mã ngành: 7850106

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04

Điểm chuẩn 2024:

Quản lý tài nguyên thiên nhiên

Mã ngành: 7850106

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Ghi chú: CCĐT bằng Tiếng Anh

Quản lý tài nguyên thiên nhiên

Mã ngành: 7850106

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A07; B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X04

Điểm chuẩn 2024: