Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa Học Y Sinh | B03 | 17 | |||
| 2 | Răng - Hàm - Mặt | B03 | 22.5 | |||
| 3 | Y Học Cổ Truyền | B03 | 21 | |||
| 4 | Quản Lý Bệnh Viện | B03 | 17 | |||
| 5 | Y Khoa | B03 | 22.5 | |||
| 6 | Hộ Sinh | B03 | 17 | |||
| 7 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B03 | 19 | |||
| 8 | Điều Dưỡng | B03 | 17 | |||
| 9 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | B03 | 19 | |||
| 10 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | B03 | 19 | |||
| 11 | Công Nghệ Sinh Học | B03 | ||||
| 12 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | B03 | ||||