Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Xã hội học | B03 | ||||
| 2 | Quốc tế học | B03 | ||||
| 3 | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | B03 | ||||
| 4 | Trung Quốc học | B03 | ||||
| 5 | Việt Nam học | B03 | ||||
| 6 | Quản trị Kinh doanh | B03 | ||||
| 7 | Tài chính – Ngân hàng | B03 | ||||
| 8 | Kế toán | B03 | ||||
| 9 | Luật | B03 | ||||
| 10 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | B03 | ||||
| 11 | Sinh học | B03 | ||||
| 12 | Công nghệ Sinh học | B03 | ||||
| 13 | Công nghệ thực phẩm | B03 | ||||
| 14 | Công nghệ Sau thu hoạch | B03 | ||||
| 15 | Nông học | B03 | ||||
| 16 | Công tác xã hội | B03 | ||||
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | B03 | ||||
| 18 | Văn hóa Du lịch | B03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Xã hội học | B03 | ||||
| 2 | Quốc tế học | B03 | ||||
| 3 | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | B03 | ||||
| 4 | Trung Quốc học | B03 | ||||
| 5 | Việt Nam học | B03 | ||||
| 6 | Quản trị Kinh doanh | B03 | ||||
| 7 | Tài chính – Ngân hàng | B03 | ||||
| 8 | Kế toán | B03 | ||||
| 9 | Luật | B03 | ||||
| 10 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | B03 | ||||
| 11 | Sinh học | B03 | ||||
| 12 | Công nghệ Sinh học | B03 | ||||
| 13 | Công nghệ thực phẩm | B03 | ||||
| 14 | Công nghệ Sau thu hoạch | B03 | ||||
| 15 | Nông học | B03 | ||||
| 16 | Công tác xã hội | B03 | ||||
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | B03 | ||||
| 18 | Văn hóa Du lịch | B03 | ||||