Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | B08 | 21.5 | |||
| 2 | Điều dưỡng Nha khoa | B08 | 17 | |||
| 3 | Răng - Hàm - Mặt | B08 | 21.75 | |||
| 4 | Kỹ thuật xét nghiệm у học | B08 | 17 | |||
| 5 | Điều dưỡng đa khoa | B08 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | B08 | 24 | |||
| 2 | Điều dưỡng Nha khoa | B08 | 19.5 | |||
| 3 | Răng - Hàm - Mặt | B08 | 24.25 | |||
| 4 | Kỹ thuật xét nghiệm у học | B08 | 19.5 | |||
| 5 | Điều dưỡng đa khoa | B08 | ||||