Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B08 | 15 | |||
| 2 | Khoa học y sinh | B08 | 15 | |||
| 3 | Thú y | B08 | 15 | |||
| 4 | Y khoa | B08 | 20.5 | HL12 tốt | ||
| 5 | Y học dự phòng | B08 | 17 | HL12 khá | ||
| 6 | Răng - Hàm - Mặt | B08 | 20.5 | HL12 tốt | ||
| 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 17 | HL12 khá | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B08 | 18 | |||
| 2 | Khoa học y sinh | B08 | 18 | |||
| 3 | Thú y | B08 | 18 | |||
| 4 | Y khoa | B08 | 23 | HL12 tốt | ||
| 5 | Y học dự phòng | B08 | 19 | HL12 khá | ||
| 6 | Răng - Hàm - Mặt | B08 | 23 | HL12 tốt | ||
| 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 19 | HL12 khá | ||