Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa Học Y Sinh | B08 | 17 | |||
| 2 | Răng - Hàm - Mặt | B08 | 22.5 | 22.5 | 22.5 | |
| 3 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | B08 | 19 | |||
| 4 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | B08 | 19 | |||
| 5 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | B08 | 19 | |||
| 6 | Y Học Cổ Truyền | B08 | 21 | 21 | ||
| 7 | Y Khoa | B08 | 22.5 | 22.5 | 22.5 | |
| 8 | Hộ Sinh | B08 | 17 | |||
| 9 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B08 | 19 | 19 | 19 | |
| 10 | Điều Dưỡng | B08 | 17 | 19 | 19 | |
| 11 | Dược Học | B08 | 21 | 21 | 21 | |
| 12 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | B08 | 19 | 19 | 19 | |
| 13 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | B08 | 19 | 19 | ||
| 14 | Công Nghệ Sinh Học | B08 | 18 | |||
| 15 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | B08 | ||||
| 16 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | B08 | ||||
| 17 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | B08 | ||||
| 18 | Kinh Doanh Thương Mại* | B08 | ||||
| 19 | Kinh Tế Số | B08 | ||||
| 20 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | B08 | ||||
| 21 | Thương Mại Điện Tử | B08 | ||||
| 22 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | B08 | ||||
| 23 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | B08 | ||||
| 24 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | B08 | ||||
| 25 | Quản Lý Bệnh Viện | B08 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa Học Y Sinh | B08 | 21.79 | |||
| 2 | Răng - Hàm - Mặt | B08 | 25.2 | 25 | 25 | |
| B08 | 25.2 | 25 | 25 | |||
| 3 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | B08 | 23.33 | |||
| 4 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | B08 | 23.33 | |||
| 5 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | B08 | 2333 | |||
| 6 | Y Học Cổ Truyền | B08 | 24.38 | 24 | ||
| 7 | Y Khoa | B08 | 25.2 | 26 | 26 | |
| B08 | 25.2 | 26 | 26 | |||
| 8 | Hộ Sinh | B08 | 21.79 | |||
| 9 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B08 | 23.33 | 22 | 22 | |
| B08 | 23.33 | 22 | 22 | |||
| 10 | Điều Dưỡng | B08 | 21.79 | 21 | 21 | |
| B08 | 21.79 | 21 | 21 | |||
| 11 | Dược Học | B08 | 24.38 | 24 | 24 | |
| B08 | 24.38 | 24 | 24 | |||
| 12 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | B08 | 23.33 | 21 | 21 | |
| B08 | 23.33 | 21 | 21 | |||
| 13 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | B08 | 23.33 | 21 | ||
| 14 | Công Nghệ Sinh Học | B08 | 22 | |||
| B08 | 22 | |||||
| 15 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | B08 | ||||
| 16 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | B08 | ||||
| 17 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | B08 | ||||
| 18 | Kinh Doanh Thương Mại* | B08 | ||||
| 19 | Kinh Tế Số | B08 | ||||
| 20 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | B08 | ||||
| 21 | Thương Mại Điện Tử | B08 | ||||
| 22 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | B08 | ||||
| 23 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | B08 | ||||
| 24 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | B08 | ||||
| 25 | Quản Lý Bệnh Viện | B08 | ||||