Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Sinh học | B08 | 27.25 | 24.25 | 20.25 | |
| 2 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường | B08 | 17 | |||
| 3 | Quản trị Kinh doanh | B08 | ||||
| 4 | Tài chính – Ngân hàng | B08 | ||||
| 5 | Kế toán | B08 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Sinh học | B08 | 28.17 | 28 | 24 | |
| 2 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường | B08 | 20 | |||
| 3 | Quản trị Kinh doanh | B08 | ||||
| 4 | Tài chính – Ngân hàng | B08 | ||||
| 5 | Kế toán | B08 | ||||