Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Đại Nam xét tuyển theo tổ hợp X11, B0C, TH5 - Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Đại Nam xét tuyển theo tổ hợp X11, B0C, TH5 - Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp mới nhất 2026
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối X11, B0C, TH5 - DNU - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối X11, B0C, TH5 - DNU - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Tiếng Nhật biên phiên dịchX11, B0C, TH5151715
2Truyền thông đa phương tiệnX11, B0C, TH5151815
3Quan hệ công chúngX11, B0C, TH5151715
4Quản trị kinh doanhX11, B0C, TH5151615
5Kinh doanh quốc tếX11, B0C, TH5151715
6Thương mại điện tửX11, B0C, TH5151615
7Quản trị nhân lựcX11, B0C, TH51516
8LuậtX11, B0C, TH51516
9Luật kinh tếX11, B0C, TH5151815
10Hệ thống thông tinX11, B0C, TH51516
11Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửX11, B0C, TH515
12Công nghệ kỹ thuật ô tôX11, B0C, TH5151715
13Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửX11, B0C, TH51516
14Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX11, B0C, TH5151715
15Kiến trúcX11, B0C, TH51516
16Kỹ thuật xây dựngX11, B0C, TH51516
17Kinh tế xây dựngX11, B0C, TH51516
18Điều dưỡngX11, B0C, TH5171919
19Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhX11, B0C, TH5151815
20Quản trị khách sạnX11, B0C, TH515
21Thiết kế đồ họa Đa phương tiệnX11, B0C, TH5
22Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hìnhX11, B0C, TH5
23Thiết kế và trang trí nội thấtX11, B0C, TH5
24Tiếng Anh doanh nghiệpX11, B0C, TH5
25Tiếng Anh sư phạmX11, B0C, TH5
26Tiếng Trung biên phiên dịchX11, B0C, TH5
27Tiếng Nhật thương mạiX11, B0C, TH5
28Tiếng Nhật sư phạmX11, B0C, TH5
29Tiếng Hàn kinh doanh thương mạiX11, B0C, TH5
30Kinh tế đầu tưX11, B0C, TH5
31Kinh tế tài chínhX11, B0C, TH5
32Tham vấn - Trị liệu tâm lýX11, B0C, TH5
33Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệpX11, B0C, TH5
34Social MarketingX11, B0C, TH5
35Digital MarketingX11, B0C, TH5
36MartechX11, B0C, TH5
37Ngân hàng sốX11, B0C, TH5
38Ngân hàng thương mạiX11, B0C, TH5
39Tài chính và Đầu tưX11, B0C, TH5
40Công nghệ Blockchain và tiền mã hóaX11, B0C, TH5
41Ngân hàng số thanh toán điện tửX11, B0C, TH5
42Kế toánX11, B0C, TH5
43Kiểm toánX11, B0C, TH5
44Khoa học dữ liệuX11, B0C, TH5
45Trí tuệ nhân tạoX11, B0C, TH5
46Phát triển phần mềmX11, B0C, TH5
47Hệ thống nhúng và IoTX11, B0C, TH5
48Robot và Trí tuệ nhân tạoX11, B0C, TH5
49Công nghệ bán dẫnX11, B0C, TH5
50Tự động hóa công nghiệpX11, B0C, TH5
51Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiếnX11, B0C, TH515

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Tiếng Nhật biên phiên dịchX11, B0C, TH5181818
2Truyền thông đa phương tiệnX11, B0C, TH5181818
3Quan hệ công chúngX11, B0C, TH5181818
4Quản trị kinh doanhX11, B0C, TH5181818
5Kinh doanh quốc tếX11, B0C, TH5181818
6Thương mại điện tửX11, B0C, TH5181818
7Quản trị nhân lựcX11, B0C, TH51818
8LuậtX11, B0C, TH51818
9Luật kinh tếX11, B0C, TH5181818
10Hệ thống thông tinX11, B0C, TH51818
11Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửX11, B0C, TH518
12Công nghệ kỹ thuật ô tôX11, B0C, TH5181818
13Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửX11, B0C, TH51818
14Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX11, B0C, TH5181818
15Kiến trúcX11, B0C, TH51818
16Kỹ thuật xây dựngX11, B0C, TH51818
17Kinh tế xây dựngX11, B0C, TH51818
18Điều dưỡngX11, B0C, TH519.51919.5Học lực lớp 12 từ loại Khá
19Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhX11, B0C, TH5181818
20Quản trị khách sạnX11, B0C, TH518
21Thiết kế đồ họa Đa phương tiệnX11, B0C, TH5
22Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hìnhX11, B0C, TH5
23Thiết kế và trang trí nội thấtX11, B0C, TH5
24Tiếng Anh doanh nghiệpX11, B0C, TH5
25Tiếng Anh sư phạmX11, B0C, TH5
26Tiếng Trung biên phiên dịchX11, B0C, TH5
27Tiếng Nhật thương mạiX11, B0C, TH5
28Tiếng Nhật sư phạmX11, B0C, TH5
29Tiếng Hàn biên phiên dịchX11, B0C, TH5
30Tiếng Hàn kinh doanh thương mạiX11, B0C, TH5
31Kinh tế đầu tưX11, B0C, TH5
32Kinh tế tài chínhX11, B0C, TH5
33Tham vấn - Trị liệu tâm lýX11, B0C, TH5
34Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệpX11, B0C, TH5
35Social MarketingX11, B0C, TH5
36Digital MarketingX11, B0C, TH5
37MartechX11, B0C, TH5
38Ngân hàng sốX11, B0C, TH5
39Ngân hàng thương mạiX11, B0C, TH5
40Tài chính và Đầu tưX11, B0C, TH5
41Công nghệ Blockchain và tiền mã hóaX11, B0C, TH5
42Ngân hàng số thanh toán điện tửX11, B0C, TH5
43Kế toánX11, B0C, TH5
44Kiểm toánX11, B0C, TH5
45Khoa học dữ liệuX11, B0C, TH5
46Trí tuệ nhân tạoX11, B0C, TH5
47Phát triển phần mềmX11, B0C, TH5
48Hệ thống nhúng và IoTX11, B0C, TH5
49Robot và Trí tuệ nhân tạoX11, B0C, TH5
50Công nghệ bán dẫnX11, B0C, TH5
51Tự động hóa công nghiệpX11, B0C, TH5
52Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiếnX11, B0C, TH518