Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | X11, B0C, TH5 | ||||
| 2 | Quản trị kinh doanh số | X11, B0C, TH5 | ||||
| 3 | Công nghệ tài chính | X11, B0C, TH5 | ||||
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | X11, B0C, TH5 | ||||
| 5 | Nghệ thuật số | X11, B0C, TH5 | ||||
| 6 | Công nghệ truyền thông | X11, B0C, TH5 | ||||
| 7 | Thương mại điện tử | X11, B0C, TH5 | ||||
| 8 | Marketing số | X11, B0C, TH5 | ||||
| 9 | Quản lý logistics và chuỗi cung ứng | X11, B0C, TH5 | ||||
| 10 | Quản trị văn phòng | X11, B0C, TH5 | ||||
| 11 | Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) | X11, B0C, TH5 | ||||
| 12 | Kỹ thuật phần mềm | X11, B0C, TH5 | ||||
| 13 | Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU | X11, B0C, TH5 | ||||
| 14 | Kỹ thuật máy tính | X11, B0C, TH5 | ||||
| 15 | Công nghệ thông tin | X11, B0C, TH5 | ||||
| 16 | Công nghệ thông tin quốc tế | X11, B0C, TH5 | ||||
| 17 | Công nghệ thông tin trọng điểm | X11, B0C, TH5 | ||||
| 18 | An ninh mạng | X11, B0C, TH5 | ||||
| 19 | Công nghệ ô tô | X11, B0C, TH5 | ||||
| 20 | Kỹ thuật điện, điện tử | X11, B0C, TH5 | ||||
| 21 | Điện tử - viễn thông | X11, B0C, TH5 | ||||
| 22 | Vi mạch bán dẫn | X11, B0C, TH5 | ||||
| 23 | Tự động hóa | X11, B0C, TH5 | ||||
| 24 | Cơ điện tử | X11, B0C, TH5 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | X11, B0C, TH5 | ||||
| 2 | Quản trị kinh doanh số | X11, B0C, TH5 | ||||
| 3 | Công nghệ tài chính | X11, B0C, TH5 | ||||
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | X11, B0C, TH5 | ||||
| 5 | Nghệ thuật số | X11, B0C, TH5 | ||||
| 6 | Công nghệ truyền thông | X11, B0C, TH5 | ||||
| 7 | Thương mại điện tử | X11, B0C, TH5 | ||||
| 8 | Marketing số | X11, B0C, TH5 | ||||
| 9 | Quản lý logistics và chuỗi cung ứng | X11, B0C, TH5 | ||||
| 10 | Quản trị văn phòng | X11, B0C, TH5 | ||||
| 11 | Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) | X11, B0C, TH5 | ||||
| 12 | Kỹ thuật phần mềm | X11, B0C, TH5 | ||||
| 13 | Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU | X11, B0C, TH5 | ||||
| 14 | Kỹ thuật máy tính | X11, B0C, TH5 | ||||
| 15 | Công nghệ thông tin | X11, B0C, TH5 | ||||
| 16 | Công nghệ thông tin quốc tế | X11, B0C, TH5 | ||||
| 17 | Công nghệ thông tin trọng điểm | X11, B0C, TH5 | ||||
| 18 | An ninh mạng | X11, B0C, TH5 | ||||
| 19 | Công nghệ ô tô | X11, B0C, TH5 | ||||
| 20 | Kỹ thuật điện, điện tử | X11, B0C, TH5 | ||||
| 21 | Điện tử - viễn thông | X11, B0C, TH5 | ||||
| 22 | Vi mạch bán dẫn | X11, B0C, TH5 | ||||
| 23 | Tự động hóa | X11, B0C, TH5 | ||||
| 24 | Cơ điện tử | X11, B0C, TH5 | ||||