Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | X11, B0C, TH5 | 22.59 | 23.55 | 23.95 | |
| 2 | Kỹ thuật vật liệu | X11, B0C, TH5 | 19.7 | 22.15 | 21.35 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | X11, B0C, TH5 | 22.59 | 27.7 | 27.75 | |
| 2 | Kỹ thuật vật liệu | X11, B0C, TH5 | 19.7 | 24.75 | 24.75 | |