Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thông tin | X11, B0C, TH5 | 15 | |||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X11, B0C, TH5 | 15 | |||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X11, B0C, TH5 | 15 | |||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X11, B0C, TH5 | 15 | |||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X11, B0C, TH5 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thông tin | X11, B0C, TH5 | 18 | |||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X11, B0C, TH5 | 18 | |||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X11, B0C, TH5 | 18 | |||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X11, B0C, TH5 | 18 | |||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X11, B0C, TH5 | 18 | |||