Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị Kinh doanh | C00 | 26.1 | 22.5 | Thang điểm 40 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 25.45 | Thang điểm 40 | ||
| 3 | Thương mại điện tử | C00 | 26.7 | Thang điểm 40 | ||
| 4 | Đồ họa game | C00 | 26.7 | Thang điểm 40 | ||
| 5 | Thiết kế Đồ hoạ | C00 | 24.25 | Thang điểm 40 | ||
| 6 | Tiếng Nhật thương mại | C00 | 24 | 21 | Thang điểm 40 | |
| 7 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 24.65 | 21 | Thang điểm 40 | |
| 8 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 25.05 | Thang điểm 40 | ||
| 9 | Digital Marketing | C00 | 26.7 | 22.5 | Thang điểm 40 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị Kinh doanh | C00 | 29.1 | 22.5 | Thang điểm 40 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 28.5 | Thang điểm 40 | ||
| 3 | Thương mại điện tử | C00 | 29.6 | Thang điểm 40 | ||
| 4 | Đồ họa game | C00 | 29.6 | Thang điểm 40 | ||
| 5 | Thiết kế Đồ hoạ | C00 | 27.4 | Thang điểm 40 | ||
| 6 | Tiếng Nhật thương mại | C00 | 27.2 | 21 | Thang điểm 40 | |
| 7 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 27.8 | 21 | Thang điểm 40 | |
| 8 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 28.2 | Thang điểm 40 | ||
| 9 | Digital Marketing | C00 | 29.6 | 22.5 | Thang điểm 40 | |