Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DCQ
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7310205 | Quản lý nhà nước | ĐT THPT | C00; D14; D15 | 16 | |
ĐT THPT | C14 | ||||
Học Bạ | C00; D14; D15 | 20 | |||
Học Bạ | C14 | ||||
7380107 | Luật kinh tế | ĐT THPT | C00 | 16 | |
ĐT THPT | C14; C03; C04 | ||||
Học Bạ | C00 | 20 | |||
Học Bạ | C14; C03; C04 | ||||
7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | ĐT THPT | C00; D14; D15 | 16 | |
ĐT THPT | C14 | ||||
Học Bạ | C00; D14; D15 | 20 | |||
Học Bạ | C14 |
Mã ngành: 7310205
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D14; D15
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7310205
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310205
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00; D14; D15
Điểm chuẩn 2024: 20
Mã ngành: 7310205
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7380107
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7380107
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C14; C03; C04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7380107
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00
Điểm chuẩn 2024: 20
Mã ngành: 7380107
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C14; C03; C04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D14; D15
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7810103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00; D14; D15
Điểm chuẩn 2024: 20
Mã ngành: 7810103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C14
Điểm chuẩn 2024: