Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DDB
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc; gồm các chuyên ngành: - Tiếng Trung thương mại - Tiếng Trung du lịch và khách sạn - Tiếng Trung biên - phiên dịch | ĐT THPT | D01; C00; D14; D15 | 14 | |
Học Bạ | D01; C00; D14; D15 | 18 | |||
Ưu Tiên | D01; C00; D14; D15 | ||||
7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc; gồm các chuyên ngành: - Tiếng Hàn thương mại - Tiếng Hàn du lịch và khách sạn - Tiếng Hàn biên - phiên dịch | ĐT THPT | D01; C00; D14; D15 | 14 | |
Học Bạ | D01; C00; D14; D15 | 18 | |||
Ưu Tiên | D01; C00; D14; D15 | ||||
7310205 | Quản lý nhà nước | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01 | 14 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 | |||
Ưu Tiên | A00; A01; C00; D01 | ||||
7380101 | Luật | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01 | 14 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 | |||
Ưu Tiên | A00; A01; C00; D01 | ||||
7380107 | Luật kinh tế | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01 | 14 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 | |||
Ưu Tiên | A00; A01; C00; D01 | ||||
7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01 | 14 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 | |||
Ưu Tiên | A00; A01; C00; D01 | ||||
7810201 | Quản trị khách sạn | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01 | 14 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 | |||
Ưu Tiên | A00; A01; C00; D01 |
Mã ngành: 7220204
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; C00; D14; D15
Điểm chuẩn 2024: 14
Mã ngành: 7220204
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D01; C00; D14; D15
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7220204
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: D01; C00; D14; D15
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220210
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; C00; D14; D15
Điểm chuẩn 2024: 14
Mã ngành: 7220210
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D01; C00; D14; D15
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7220210
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: D01; C00; D14; D15
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310205
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 14
Mã ngành: 7310205
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7310205
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7380101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 14
Mã ngành: 7380101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7380101
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7380107
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 14
Mã ngành: 7380107
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7380107
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 14
Mã ngành: 7810103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7810103
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 14
Mã ngành: 7810201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7810201
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: