Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C00 | 15 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 15 | 19 | 15 | |
| 3 | Ngôn ngữ Nhật Bản | C00 | 15 | 17 | 15 | |
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 15 | 18 | 15 | |
| 5 | Tâm lý học | C00 | 15 | 16 | ||
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15 | |||
| 7 | Quan hệ công chúng | C00 | 15 | 17 | 15 | |
| 8 | Luật | C00 | 15 | 16 | ||
| 9 | Luật kinh tế | C00 | 15 | 18 | 15 | |
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15 | 18 | 15 | |
| 11 | Quản trị khách sạn | C00 | 15 | |||
| 12 | Quản trị kinh doanh | C00 | ||||
| 13 | Kinh doanh quốc tế | C00 | ||||
| 14 | Thương mại điện tử | C00 | ||||
| 15 | Quản trị nhân lực | C00 | ||||
| 16 | Hệ thống thông tin | C00 | ||||
| 17 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C00 | ||||
| 18 | Điều dưỡng | C00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C00 | 18 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 18 | 18 | 20 | |
| 3 | Ngôn ngữ Nhật Bản | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 18 | 18 | 20 | |
| 5 | Tâm lý học | C00 | 18 | 18 | ||
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18 | |||
| 7 | Quan hệ công chúng | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Luật | C00 | 18 | 18 | ||
| 9 | Luật kinh tế | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 11 | Quản trị khách sạn | C00 | 18 | |||
| 12 | Quản trị kinh doanh | C00 | ||||
| 13 | Kinh doanh quốc tế | C00 | ||||
| 14 | Thương mại điện tử | C00 | ||||
| 15 | Quản trị nhân lực | C00 | ||||
| 16 | Hệ thống thông tin | C00 | ||||
| 17 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C00 | ||||
| 18 | Điều dưỡng | C00 | ||||