Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Đại Học Duy Tân xét tuyển theo tổ hợp C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí

Danh sách các ngành của Đại Học Duy Tân xét tuyển theo tổ hợp C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí mới nhất 2024

Danh sách các ngành xét tuyển khối C00 - Đại Học Duy Tân

Mã trường: DDT

Mã NgànhTên NgànhPhương thức xét tuyểnKhốiĐiểm chuẩn 2024Ghi chú
7229030Văn họcĐT THPTC00; C15; D01; C0416
Học BạC00; D01; C03; C0418
7310206Quan hệ quốc tếĐT THPTC00; C15; D01; A0116
Học BạC00; D01; C01; A0118
7310630Việt Nam họcĐT THPTC00; C15; D01; A0116
Học BạC00; D01; C01; A0118
7320104Truyền thông đa phương tiệnĐT THPTC00; C15; D01; A0016
Học BạC00; D01; A01; A0018
7320108Quan hệ công chúngĐT THPTC00; C15; D01; A0116
Học BạC00; D01; C01; A0118
7340412Quản trị sự kiệnĐT THPTA00; C00; C15; D0116
Học BạA00; A01; C00; D0118
7380101LuậtĐT THPTA00; C00; C15; D0116
Học BạA00; A01; C00; D0118
7380107Luật kinh tếĐT THPTA00; C00; C15; D0116
Học BạA00; A01; C00; D0118
7810101Du lịchĐT THPTA00; C00; C15; D0116
Học BạA00; A01; C00; D0118
7810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐT THPTA00; C00; C15; D0116
Học BạA00; A01; C00; D0118
7810201Quản trị khách sạnĐT THPTA00; C00; C15; D0116
Học BạA00; A01; C00; D0118Ngành đạt kiểm định UNWTO
7810202Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uốngĐT THPTA00; C00; C15; D0116
Học BạA00; A01; C00; D0118
7810501Kinh tế gia đìnhĐT THPTA00; C00; C15; D0116
Học BạA00; A01; C00; D0118
Văn học

Mã ngành: 7229030

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00; C15; D01; C04

Điểm chuẩn 2024: 16

Văn học

Mã ngành: 7229030

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: C00; D01; C03; C04

Điểm chuẩn 2024: 18

Quan hệ quốc tế

Mã ngành: 7310206

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00; C15; D01; A01

Điểm chuẩn 2024: 16

Quan hệ quốc tế

Mã ngành: 7310206

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: C00; D01; C01; A01

Điểm chuẩn 2024: 18

Việt Nam học

Mã ngành: 7310630

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00; C15; D01; A01

Điểm chuẩn 2024: 16

Việt Nam học

Mã ngành: 7310630

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: C00; D01; C01; A01

Điểm chuẩn 2024: 18

Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00; C15; D01; A00

Điểm chuẩn 2024: 16

Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: C00; D01; A01; A00

Điểm chuẩn 2024: 18

Quan hệ công chúng

Mã ngành: 7320108

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00; C15; D01; A01

Điểm chuẩn 2024: 16

Quan hệ công chúng

Mã ngành: 7320108

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: C00; D01; C01; A01

Điểm chuẩn 2024: 18

Quản trị sự kiện

Mã ngành: 7340412

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; C00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 16

Quản trị sự kiện

Mã ngành: 7340412

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Luật

Mã ngành: 7380101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; C00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 16

Luật

Mã ngành: 7380101

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; C00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 16

Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Du lịch

Mã ngành: 7810101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; C00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 16

Du lịch

Mã ngành: 7810101

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; C00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 16

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; C00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 16

Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Ghi chú: Ngành đạt kiểm định UNWTO

Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống

Mã ngành: 7810202

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; C00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 16

Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống

Mã ngành: 7810202

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Kinh tế gia đình

Mã ngành: 7810501

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; C00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 16

Kinh tế gia đình

Mã ngành: 7810501

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18