Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DDT
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7229030 | Văn học | ĐT THPT | C00; C15; D01; C04 | 16 | |
Học Bạ | C00; D01; C03; C04 | 18 | |||
7310206 | Quan hệ quốc tế | ĐT THPT | C00; C15; D01; A01 | 16 | |
Học Bạ | C00; D01; C01; A01 | 18 | |||
7310630 | Việt Nam học | ĐT THPT | C00; C15; D01; A01 | 16 | |
Học Bạ | C00; D01; C01; A01 | 18 | |||
7320104 | Truyền thông đa phương tiện | ĐT THPT | C00; C15; D01; A00 | 16 | |
Học Bạ | C00; D01; A01; A00 | 18 | |||
7320108 | Quan hệ công chúng | ĐT THPT | C00; C15; D01; A01 | 16 | |
Học Bạ | C00; D01; C01; A01 | 18 | |||
7340412 | Quản trị sự kiện | ĐT THPT | A00; C00; C15; D01 | 16 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 | |||
7380101 | Luật | ĐT THPT | A00; C00; C15; D01 | 16 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 | |||
7380107 | Luật kinh tế | ĐT THPT | A00; C00; C15; D01 | 16 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 | |||
7810101 | Du lịch | ĐT THPT | A00; C00; C15; D01 | 16 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 | |||
7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | ĐT THPT | A00; C00; C15; D01 | 16 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 | |||
7810201 | Quản trị khách sạn | ĐT THPT | A00; C00; C15; D01 | 16 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 | Ngành đạt kiểm định UNWTO | ||
7810202 | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | ĐT THPT | A00; C00; C15; D01 | 16 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 | |||
7810501 | Kinh tế gia đình | ĐT THPT | A00; C00; C15; D01 | 16 | |
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | 18 |
Mã ngành: 7229030
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; C15; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7229030
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00; D01; C03; C04
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7310206
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; C15; D01; A01
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7310206
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00; D01; C01; A01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7310630
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; C15; D01; A01
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7310630
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00; D01; C01; A01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7320104
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; C15; D01; A00
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7320104
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00; D01; A01; A00
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7320108
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; C15; D01; A01
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7320108
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00; D01; C01; A01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7340412
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7340412
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7380101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7380101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7380107
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7380107
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7810101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7810101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7810103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7810103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7810201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7810201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Ghi chú: Ngành đạt kiểm định UNWTO
Mã ngành: 7810202
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7810202
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7810501
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7810501
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18