Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | LUẬT | C00 | 18 | 15 | 15 | |
| 2 | LUẬT KINH TẾ | C00 | 18 | 15 | ||
| 3 | Tiếng Trung Hành chính văn phòng | C00 | ||||
| 4 | Giảng dạy tiếng Trung | C00 | ||||
| 5 | Tiếng Nhật thương mại | C00 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Văn hóa Nhật Bản | C00 | ||||
| 7 | Tiếng Hàn thương mại | C00 | ||||
| 8 | Giảng dạy tiếng Hàn | C00 | ||||
| 9 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | C00 | ||||
| 10 | Quản trị nhân lực | C00 | ||||
| 11 | Khởi nghiệp và Phát triển Bền vững | C00 | ||||
| 12 | Kinh doanh số | C00 | ||||
| 13 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | C00 | ||||
| 14 | Khai phá dữ liệu tài chính | C00 | ||||
| 15 | Phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính | C00 | ||||
| 16 | Kế toán doanh nghiệp | C00 | ||||
| 17 | Hệ thống nhúng thông minh | C00 | ||||
| 18 | AI và IoT ứng dụng | C00 | ||||
| 19 | Công nghệ phần mềm & Ứng dụng AI | C00 | ||||
| 20 | Công nghệ Truyền thông đa phương tiện | C00 | ||||
| 21 | Quản lý chất lượng bệnh viện | C00 | ||||
| 22 | Quản lý Tài chính bệnh viện | C00 | ||||
| 23 | Quản lý Trang thiết bị y tế | C00 | ||||
| 24 | Quản trị lữ hành | C00 | ||||
| 25 | Quản trị khách sạn | C00 | ||||
| 26 | Quản trị nhà hàng - dịch vụ ăn uống | C00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | LUẬT | C00 | 18 | 18 | 15 | Điểm đã được quy đổi |
| 2 | LUẬT KINH TẾ | C00 | 18 | 18 | Điểm đã được quy đổi | |
| 3 | Tiếng Trung Hành chính văn phòng | C00 | ||||
| 4 | Giảng dạy tiếng Trung | C00 | ||||
| 5 | Tiếng Nhật thương mại | C00 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Văn hóa Nhật Bản | C00 | ||||
| 7 | Tiếng Hàn thương mại | C00 | ||||
| 8 | Giảng dạy tiếng Hàn | C00 | ||||
| 9 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | C00 | ||||
| 10 | Quản trị nhân lực | C00 | ||||
| 11 | Khởi nghiệp và Phát triển Bền vững | C00 | ||||
| 12 | Kinh doanh số | C00 | ||||
| 13 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | C00 | ||||
| 14 | Khai phá dữ liệu tài chính | C00 | ||||
| 15 | Phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính | C00 | ||||
| 16 | Kế toán doanh nghiệp | C00 | ||||
| 17 | Hệ thống nhúng thông minh | C00 | ||||
| 18 | AI và IoT ứng dụng | C00 | ||||
| 19 | Công nghệ phần mềm & Ứng dụng AI | C00 | ||||
| 20 | Công nghệ Truyền thông đa phương tiện | C00 | ||||
| 21 | Quản lý chất lượng bệnh viện | C00 | ||||
| 22 | Quản lý Tài chính bệnh viện | C00 | ||||
| 23 | Quản lý Trang thiết bị y tế | C00 | ||||
| 24 | Quản trị lữ hành | C00 | ||||
| 25 | Quản trị khách sạn | C00 | ||||
| 26 | Quản trị nhà hàng - dịch vụ ăn uống | C00 | ||||