Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học) | C00 | 25.73 | 26.4 | ||
| 2 | Giáo dục Chính trị | C00 | 25.73 | 24.15 | ||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.47 | 26.62 | 19 | |
| 4 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 26.83 | 26.35 | 19 | |
| 5 | Sư phạm Địa lý | C00 | 26.67 | 26.85 | ||
| 6 | Văn học | C00 | 21.15 | |||
| 7 | Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật | C00 | 15 | 15 | ||
| 8 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | C00 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học) | C00 | 25.73 | 27.4 | ||
| 2 | Giáo dục Chính trị | C00 | 25.73 | 26.7 | ||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.47 | 27.85 | 19 | |
| 4 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 26.83 | 27.5 | 19 | |
| 5 | Sư phạm Địa lý | C00 | 26.67 | 27.35 | ||
| 6 | Văn học | C00 | 21.15 | |||
| 7 | Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật | C00 | 15 | 15.5 | ||
| 8 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | C00 | 15 | |||