Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | C00 | 24.3 | 26.33 | 24.44 | |
| 2 | Công tác xã hội | C00 | 23.6 | 25.25 | 22.25 | |
| 3 | Tâm lý học học đường | C00 | ||||
| 4 | Dịch vụ chăm sóc xã hội với người cao tuổi | C00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | C00 | 25.32 | 24.57 | ||
| 2 | Tâm lý học học đường | C00 | ||||
| 3 | Công tác xã hội | C00 | 24.53 | 23.12 | ||
| 4 | Dịch vụ chăm sóc xã hội với người cao tuổi | C00 | ||||