Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C00 | 26 | 25.75 | 23.75 | |
| 2 | Marketing | C00 | 26.65 | 26.5 | 24.75 | |
| 3 | Bất động sản | C00 | 23.85 | 24.75 | 21 | |
| 4 | Luật | C00 | 25.5 | 25.45 | 22.75 | |
| 5 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C00 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 26.5 | 26.25 | 24.75 | |
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 25.6 | 26 | 22 | |
| 8 | Quản trị khách sạn | C00 | 25.6 | 25.45 | 22.75 | |
| 9 | Quản lý đất đai | C00 | 23.5 | 22.5 | 21.25 | |
| 10 | Quản lý đất đai (Phân hiệu Thanh Hóa) | C00 | 15 | 15 | 15 | Phân hiệu Thanh Hóa |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C00 | 26.8 | 27 | 26 | |
| 2 | Marketing | C00 | 27.32 | 27.75 | 27.5 | |
| 3 | Bất động sản | C00 | 25.08 | 26.5 | 23 | |
| 4 | Luật | C00 | 26.4 | 26.75 | 25 | |
| 5 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 27.2 | 27.5 | 26.75 | |
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 26.48 | 27.5 | 23 | |
| 8 | Quản trị khách sạn | C00 | 26.48 | 27 | 24.75 | |
| 9 | Quản lý đất đai | C00 | 24.8 | 24.5 | 23 | |
| 10 | Quản lý đất đai (Phân hiệu Thanh Hóa) | C00 | 18 | 18 | 18 | Phân hiệu Thanh Hóa |