Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị Kinh doanh | C00 | 15 | |||
| 2 | Luật | C00 | 18 | 15 | 15 | Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên |
| 3 | Luật Kinh tế | C00 | 18 | 15 | 15 | Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên |
| 4 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | C00 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Quản trị Khách sạn (khu nghỉ dưỡng, resort & spa) | C00 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống | C00 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Marketing | C00 | ||||
| 8 | Kinh doanh thời trang và dệt may | C00 | ||||
| 9 | Marketing và truyền thông tích hợp | C00 | ||||
| 10 | Luật thương mại quốc tế | C00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Luật | C00 | 18 | 6 | 6 | Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên |
| 2 | Luật kinh tế | C00 | 18 | 6 | 6 | Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên |
| 3 | Quản trị Khách sạn (khu nghỉ dưỡng, resort & spa) | C00 | 15 | 6 | 6 | |
| 4 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 15 | 6 | 6 | |
| 5 | Quản trị kinh doanh | C00 | ||||
| 6 | Marketing | C00 | ||||
| 7 | Kinh doanh thời trang và dệt may | C00 | ||||
| 8 | Marketing và truyền thông tích hợp | C00 | ||||
| 9 | Luật thương mại quốc tế | C00 | ||||
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 6 | |||