Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | C00 | 26.05 | 26.36 | 20.5 | |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C00 | 26.14 | 27.31 | 22.75 | |
| 3 | Sư phạm Tiếng H'mông | C00 | 21.05 | 25.09 | ||
| 4 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00 | 19 | |||
| 5 | Giáo dục Mầm non (Cao đẳng) | C00 | 26.25 | 20.25 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | C00 | 26.05 | 26.96 | 26.52 | |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C00 | 26.14 | 27.4 | 26.58 | |
| 3 | Sư phạm Tiếng H'mông | C00 | 21.05 | 24.43 | ||
| 4 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00 | 19 | |||
| 5 | Giáo dục Mầm non (Cao đẳng) | C00 | 26.2 | 25.15 | ||