Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DTS
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7140101 | Giáo dục học | ĐT THPT | C19; C20 | 26.62 | |
ĐT THPT | C00; D01 | ||||
ĐGNL HN | C00; D01 | ||||
ĐGNL SPHN | C00; D01 | ||||
7140217 | Sư phạm Ngữ văn | ĐT THPT | C00; D01 | 28.56 | |
ĐT THPT | C19; C20 | ||||
ĐGNL HN | C00; D01 | ||||
ĐGNL SPHN | C00; D01 | ||||
V-SAT | C00; D01 | ||||
7140218 | Sư phạm Lịch sử | ĐT THPT | C00; C19 | 28.6 | |
ĐT THPT | D01; C20 | ||||
ĐGNL HN | C00; D01 | ||||
ĐGNL SPHN | C00; D01 | ||||
V-SAT | C00; D01 | ||||
7140219 | Sư phạm Địa lý | ĐT THPT | C00 | 28.43 | |
ĐT THPT | A07; C14; C20 | ||||
ĐGNL HN | C00; A07; C14 | ||||
ĐGNL SPHN | C00; A07; C14 | ||||
V-SAT | C00 | 21.5 | |||
V-SAT | A07; C14 | ||||
7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | ĐT THPT | C00 | 28.27 | |
ĐT THPT | A07; C19; C20 | ||||
ĐGNL HN | C00; A07 | ||||
ĐGNL SPHN | C00; A07 | ||||
V-SAT | C00; A07 | ||||
7310403 | Tâm lý học giáo dục | ĐT THPT | C00; C20 | 27.08 | |
ĐT THPT | D01; C19 | ||||
ĐGNL HN | C00; D01 | ||||
ĐGNL SPHN | C00; D01 |
Mã ngành: 7140101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C19; C20
Điểm chuẩn 2024: 26.62
Mã ngành: 7140101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140101
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140101
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140217
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024: 28.56
Mã ngành: 7140217
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C19; C20
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140217
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140217
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140217
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140218
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; C19
Điểm chuẩn 2024: 28.6
Mã ngành: 7140218
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; C20
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140218
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140218
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140218
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140219
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00
Điểm chuẩn 2024: 28.43
Mã ngành: 7140219
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A07; C14; C20
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140219
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: C00; A07; C14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140219
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; A07; C14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140219
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: C00
Điểm chuẩn 2024: 21.5
Mã ngành: 7140219
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: A07; C14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140249
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00
Điểm chuẩn 2024: 28.27
Mã ngành: 7140249
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A07; C19; C20
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140249
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: C00; A07
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140249
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; A07
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140249
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: C00; A07
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310403
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; C20
Điểm chuẩn 2024: 27.08
Mã ngành: 7310403
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; C19
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310403
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310403
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024: