Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C00 | 19.05 | 18 | ||
| 2 | Vãn học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C00 | 19.15 | 18 | ||
| 3 | Trung Quốc học | C00 | 19.45 | 18 | 16.5 | |
| 4 | Hàn Quốc học | C00 | 17.25 | 16 | 16 | |
| 5 | Việt Nam học | C00 | 16 | |||
| 6 | Báo chí | C00 | 17 | 16 | 15 | |
| 7 | Thư viện -Thiết bị trường học | C00 | 16 | 16 | ||
| 8 | Quản lý nhân lực | C00 | 16.25 | 16 | 15 | |
| 9 | Luật | C00 | 18 | 16 | 15 | |
| 10 | Công tác xã hội | C00 | 16 | 16 | 15 | |
| 11 | Du lịch | C00 | 16 | 16 | 15 | |
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 16 | 16 | 15 | |
| 13 | Quản lý Thể dục thể thao | C00 | 15.65 | 16 | 15 | |
| 14 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | C00 | ||||
| 15 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | ||||
| 16 | Quản lý kinh tế | C00 | ||||
| 17 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C00 | ||||
| 18 | Quan hệ công chúng | C00 | ||||
| 19 | Luật kinh tế | C00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C00 | 19.05 | 19 | ||
| C00 | 19.05 | 19 | ||||
| C00 | 20.7 | 19 | ||||
| C00 | 20.7 | 19 | ||||
| 2 | Vãn học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C00 | 19.15 | 19 | ||
| C00 | 19.15 | 19 | ||||
| C00 | 20.77 | 19 | ||||
| C00 | 20.77 | 19 | ||||
| 3 | Trung Quốc học | C00 | 19.45 | 20 | 22.5 | |
| C00 | 19.45 | 20 | 22.5 | |||
| C00 | 20.97 | 20 | 22.5 | |||
| C00 | 20.97 | 20 | 22.5 | |||
| 4 | Hàn Quốc học | C00 | 17.25 | 19 | 22.5 | |
| C00 | 17.25 | 19 | 22.5 | |||
| C00 | 19.5 | 19 | 22.5 | |||
| C00 | 19.5 | 19 | 22.5 | |||
| 5 | Việt Nam học | C00 | 16 | |||
| C00 | 18.67 | |||||
| 6 | Báo chí | C00 | 17 | 18 | 18 | |
| C00 | 17 | 18 | 18 | |||
| C00 | 19.33 | 18 | 18 | |||
| C00 | 19.33 | 18 | 18 | |||
| 7 | Thư viện -Thiết bị trường học | C00 | 16 | 18 | ||
| C00 | 16 | 18 | ||||
| C00 | 18.67 | 18 | ||||
| C00 | 18.67 | 18 | ||||
| 8 | Quản lý nhân lực | C00 | 16.25 | 18 | 18 | |
| C00 | 16.25 | 18 | 18 | |||
| C00 | 18.83 | 18 | 18 | |||
| C00 | 18.83 | 18 | 18 | |||
| 9 | Luật | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| C00 | 18 | 18 | 18 | |||
| C00 | 20 | 18 | 18 | |||
| C00 | 20 | 18 | 18 | |||
| 10 | Công tác xã hội | C00 | 16 | 18 | 18 | |
| C00 | 16 | 18 | 18 | |||
| C00 | 18.67 | 18 | 18 | |||
| C00 | 18.67 | 18 | 18 | |||
| 11 | Du lịch | C00 | 16 | 18 | 18 | |
| C00 | 16 | 18 | 18 | |||
| C00 | 18.67 | 18 | 18 | |||
| C00 | 18.67 | 18 | 18 | |||
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 16 | 18 | 18 | |
| C00 | 16 | 18 | 18 | |||
| C00 | 18.67 | 18 | 18 | |||
| C00 | 18.67 | 18 | 18 | |||
| 13 | Quản lý Thể dục thể thao | C00 | 15.65 | 17 | 18 | |
| C00 | 15.65 | 17 | 18 | |||
| C00 | 18.43 | 17 | 18 | |||
| C00 | 18.43 | 17 | 18 | |||
| 14 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | C00 | ||||
| 15 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | ||||
| 16 | Quản lý kinh tế | C00 | ||||
| 17 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C00 | ||||
| 18 | Quan hệ công chúng | C00 | ||||
| 19 | Luật kinh tế | C00 | ||||