Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Xã hội học | C00 | 24 | 18 | 24.1 | |
| 2 | Tâm lý học | C00 | 25 | 23.8 | 24.5 | |
| 3 | Đông Nam Á học | C00 | 21.8 | 18 | 22.6 | |
| 4 | Luật | C00 | 24.7 | 24.75 | 23.4 | |
| 5 | Luật kinh tế | C00 | 24.75 | 24.75 | 23.9 | |
| 6 | Công tác xã hội | C00 | 23.75 | 21.6 | 21.5 | |