Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | C00 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Quan hệ công chúng | C00 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | Luật | C00 | 17 | 15 | ||
| 5 | Luật kinh tế | C00 | 17 | |||
| 6 | Quản lý bệnh viện | C00 | 15 | 15 | ||
| 7 | Du lịch | C00 | 15 | 15 | ||
| 8 | Quản trị khách sạn | C00 | 15 | |||
| 9 | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | C00 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | C00 | 18 | 6 | ||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18 | 6 | ||
| 3 | Quan hệ công chúng | C00 | 18 | 6 | ||
| 4 | Luật | C00 | 18 | |||
| 5 | Luật kinh tế | C00 | 18 | |||
| 6 | Quản lý bệnh viện | C00 | 18 | |||
| 7 | Du lịch | C00 | 18 | |||
| 8 | Quản trị khách sạn | C00 | 18 | |||
| 9 | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | C00 | 18 | 6 | ||