Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Chính trị học | C00 | 26.86 | 27.98 | 26.25 | |
| 2 | Công tác xã hội | C00 | 26.99 | 27.94 | 26.3 | |
| 3 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | C00 | 27.3 | |||
| 4 | Hán Nôm | C00 | 25.76 | 28.58 | 27 | |
| 5 | Lịch sử | C00 | 27.3 | 27.94 | 26.4 | |
| 6 | Lưu trữ học | C00 | 26.04 | 27.43 | 25.25 | |
| 7 | Ngôn ngữ học | C00 | 26.75 | |||
| 8 | Nhân học | C00 | 25.8 | 29.1 | 28.78 | |
| 9 | Thông tin - Thư viện | C00 | 25.41 | 27.58 | 25.3 | |
| 10 | Tôn giáo học | C00 | 25 | 28.31 | 26.8 | |
| 11 | Triết học | C00 | 25.89 | 27.75 | 26 | |
| 12 | Văn hóa học | C00 | 27.22 | 28.25 | 26.5 | |
| 13 | Văn học | C00 | 27.5 | 29.05 | 28.25 | |
| 14 | Việt Nam học | C00 | 26.62 | 27.9 | 26.3 | |
| 15 | Xã hội học | C00 | 27 | 27.98 | ||