Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: SPH
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7140203 | Giáo dục đặc biệt | ĐT THPT | C00; D01 | ||
ĐGNL SPHN | C00; D01 | ||||
7140204 | Giáo dục công dân | ĐGNL SPHN | C00; D14 | ||
7140205 | Giáo dục chính trị | ĐGNL SPHN | C00; D14 | ||
7140208 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh | ĐT THPT | C00; D01 | ||
ĐGNL SPHN | C00; D01 | ||||
7140217 | Sư phạm Ngữ văn | ĐT THPT | C00; D01 | ||
ĐGNL SPHN | C00; D01 | ||||
7140218 | Sư phạm Lịch sử | ĐT THPT | C00; D14 | ||
ĐGNL SPHN | C00; D14 | ||||
7140219 | Sư phạm Địa lí | ĐT THPT | C00; C04 | ||
ĐGNL SPHN | C00; C04 | ||||
7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | ĐT THPT | C00 | ||
ĐGNL SPHN | C00 | ||||
7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam (mới) | ĐT THPT | C00; D14 | ||
ĐGNL SPHN | C00; D14 | ||||
7229001 | Triết học (Triết học Mác Lê-nin) | ĐT THPT | C00; D14; C19 | ||
ĐGNL SPHN | C00; D14 | ||||
7229010 | Lịch sử (mới) | ĐT THPT | C00; D14; C03 | ||
ĐGNL SPHN | C00; D14; C03 | ||||
7229030 | Văn học | ĐT THPT | C00; D01 | ||
ĐGNL SPHN | C00; D01 | ||||
7310201 | Chính trị học | ĐGNL SPHN | C00; D14 | ||
7310301 | Xã hội học (mới) | ĐT THPT | C00; D14; C19 | ||
ĐGNL SPHN | C00; D14 | ||||
7760101 | Công tác xã hội | ĐT THPT | C00; D14; C19 | ||
ĐGNL SPHN | C00; D14 | ||||
7760103 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | ĐT THPT | C00; D01 | ||
ĐGNL SPHN | C00; D01 |
Mã ngành: 7140203
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140203
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140204
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140205
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140208
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140208
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140217
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140217
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140218
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140218
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140219
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; C04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140219
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; C04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140249
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140249
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220101
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7229001
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D14; C19
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7229001
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7229010
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D14; C03
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7229010
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D14; C03
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7229030
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7229030
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310201
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310301
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D14; C19
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310301
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7760101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D14; C19
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7760101
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7760103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7760103
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: C00; D01
Điểm chuẩn 2024: