Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | 24.68 | 17 | |||
| 2 | Giáo dục Mầm non | 26.07 | 19 | |||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | 27.67 | 24.5 | |||
| 4 | Quản lý văn hoá | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 22.6 | 15 | 15 | |
| 5 | Chính trị học | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 19.6 | |||
| 6 | Tâm lý học | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 22.6 | |||
| 7 | Công tác xã hội | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 21.6 | 23.5 | 15 | |
| 8 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 23.5 | 24.15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | 25.09 | 19 | |||
| 2 | Giáo dục Mầm non | 25.8 | 23 | |||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | 27.53 | 23 | |||
| 4 | Quản lý văn hoá | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 22.6 | 16 | 16 | Điểm đã được quy đổi |
| 5 | Chính trị học | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 19.6 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 6 | Tâm lý học | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 22.6 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 7 | Công tác xã hội | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 21.6 | 19.9 | 16 | Điểm đã được quy đổi |
| 8 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 23.5 | 22.94 | 16 | Điểm đã được quy đổi |