Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | C00 | 14 | 15 | 15 | |
| 2 | Luật | C00 | 18 | 15 | 15 | Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm |
| 3 | Công tác xã hội | C00 | 14 | 15 | 15 | |
| 4 | Du lịch | C00 | 14 | 15 | 15 | |
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 14 | 15 | 15 | |
| 6 | Triết học | C00 | ||||
| 7 | Chính trị học | C00 | ||||
| 8 | Đông phương học | C00 | ||||
| 9 | Công tác xã hội (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00 | ||||
| 10 | Du lịch (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00 | 15 | 15 | ||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Luật | C00 | 21 | 18 | 18 | Môn Toán/Ngữ văn từ 7 điểm |
| 3 | Công tác xã hội | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Du lịch | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Triết học | C00 | ||||
| 7 | Chính trị học | C00 | ||||
| 8 | Đông phương học | C00 | ||||
| 9 | Công tác xã hội (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00 | ||||
| 10 | Du lịch (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00 | 18 | 18 | ||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00 | ||||