Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | C01 | 16 | |||
| 2 | MARKETING | C01 | 17 | |||
| 3 | THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ | C01 | 16 | |||
| 4 | KẾ TOÁN | C01 | 16 | |||
| 5 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CƠ KHÍ | C01 | 16 | |||
| 6 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ | C01 | 17 | |||
| 7 | QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆP | C01 | 17 | |||
| 8 | CÔNG NGHỆ SỢI DỆT | C01 | 16 | |||
| 9 | CÔNG NGHỆ MAY | C01 | 17 | |||
| 10 | THIẾT KẾ ĐỒ HỌA | C01 | ||||
| 11 | THIẾT KẾ THỜI TRANG | C01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | C01 | 19 | |||
| 2 | MARKETING | C01 | 20 | |||
| 3 | THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ | C01 | 19 | |||
| 4 | KẾ TOÁN | C01 | 19 | |||
| 5 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CƠ KHÍ | C01 | 19 | |||
| 6 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ | C01 | 20 | |||
| 7 | QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆP | C01 | 20 | |||
| 8 | CÔNG NGHỆ SỢI DỆT | C01 | 19 | |||
| 9 | CÔNG NGHỆ MAY | C01 | 20 | |||
| 10 | THIẾT KẾ ĐỒ HỌA | C01 | ||||
| 11 | THIẾT KẾ THỜI TRANG | C01 | ||||