Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Vật lý | C01 | 26.7 | |||
| 2 | Sư phạm Khoa học Tự nhiên | C01 | 26.08 | |||
| 3 | Giáo dục Tiểu học | C01 | ||||
| 4 | Sư phạm Toán học | C01 | ||||
| 5 | Sư phạm Tin học | C01 | ||||
| 6 | Sư phạm Hóa học | C01 | ||||
| 7 | Sư phạm Ngữ văn | C01 | ||||
| 8 | Sư phạm Tiếng Anh | C01 | ||||
| 9 | Quản trị kinh doanh | C01 | ||||
| 10 | Marketing | C01 | ||||
| 11 | Công nghệ thông tin | C01 | 21 | |||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | ||||
| 13 | Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Vật lý | C01 | 27.34 | |||
| 2 | Sư phạm Khoa học Tự nhiên | C01 | 26.87 | |||
| 3 | Giáo dục Tiểu học | C01 | ||||
| 4 | Sư phạm Toán học | C01 | ||||
| 5 | Sư phạm Tin học | C01 | ||||
| 6 | Sư phạm Hóa học | C01 | ||||
| 7 | Sư phạm Ngữ văn | C01 | ||||
| 8 | Sư phạm Tiếng Anh | C01 | ||||
| 9 | Quản trị kinh doanh | C01 | ||||
| 10 | Marketing | C01 | ||||
| 11 | Công nghệ thông tin | C01 | ||||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | ||||
| 13 | Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | ||||