Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C01 | 17.5 | |||
| 2 | Bất động sản | C01 | 15 | |||
| 3 | Địa chất học | C01 | 15 | |||
| 4 | Khí tượng và khí hậu học | C01 | 15 | |||
| 5 | Thuỷ văn học | C01 | 15 | |||
| 6 | Hệ thống thông tin | C01 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | C01 | 16 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | C01 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ vật liệu | C01 | 15 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | C01 | 15 | |||
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 20 | |||
| 12 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | C01 | 15 | |||
| 13 | Quản lý đô thị và công trình | C01 | 15 | |||
| 14 | Kỹ thuật cấp thoát nước | C01 | 15 | |||
| 15 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C01 | 15 | |||
| 16 | Quản lý đất đai | C01 | 15 | |||
| 17 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | C01 | 15 | |||
| 18 | Quản lý tài nguyên nước | C01 | 15 | |||
| 19 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C01 | 21.2 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ | ||
| 2 | Bất động sản | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 3 | Địa chất học | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 4 | Khí tượng và Khí hậu học | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 5 | Thủy văn học | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 6 | Hệ thống thông tin | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 7 | Công nghệ thông tin | C01 | 19.7 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ | ||
| C01 | 19.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 9 | Công nghệ vật liệu | C01 | 18.7 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ | ||
| C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 11 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 23.7 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ | ||
| C01 | 23.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||||
| 12 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 13 | Quản lý đô thị và công trình | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 14 | Kỹ thuật cấp thoát nước | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 15 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 16 | Quản lý đất đai | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 17 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 18 | Quản lý tài nguyên nước | C01 | 18.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 19 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C01 | ||||